Administrative units

Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.

Provinces · Showing 34 units

Provinces
Code Name Merged from Communes/wards Area code Plate code Details →
91 An Giang
Tỉnh
Tỉnh An Giang, Tỉnh Kiên Giang 102 0296, 0297 67, 68 Details →
24 Bắc Ninh
Thành phố
Tỉnh Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh 99 0204, 0222 98, 99 Details →
96 Cà Mau
Tỉnh
Tỉnh Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau 64 0290, 0291 69, 94 Details →
92 Cần Thơ
Thành phố
Thành phố Cần Thơ, Tỉnh Hậu Giang, Tỉnh Sóc Trăng 103 0292, 0293, 0299 65, 83, 95 Details →
04 Cao Bằng
Tỉnh
Unchanged 56 0206 11 Details →
48 Đà Nẵng
Thành phố
Thành phố Đà Nẵng, Tỉnh Quảng Nam 94 0235, 0236 43, 92 Details →
66 Đắk Lắk
Tỉnh
Tỉnh Đắk Lắk, Tỉnh Phú Yên 102 0257, 0262 47, 78 Details →
11 Điện Biên
Tỉnh
Unchanged 45 0215 27 Details →
75 Đồng Nai
Thành phố
Tỉnh Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai 95 0251, 0271 39, 60, 93 Details →
82 Đồng Tháp
Tỉnh
Tỉnh Đồng Tháp, Tỉnh Tiền Giang 102 0273, 0277 63, 66 Details →
52 Gia Lai
Tỉnh
Tỉnh Bình Định, Tỉnh Gia Lai 135 0256, 0269 77, 81 Details →
01 Hà Nội
Thành phố
Unchanged 126 024 29, 30, 31, 32, 33, 40 Details →
42 Hà Tĩnh
Tỉnh
Unchanged 69 0239 38 Details →
31 Hải Phòng
Thành phố
Tỉnh Hải Dương, Thành phố Hải Phòng 114 0220, 0225 15, 16, 34 Details →
79 Hồ Chí Minh
Thành phố
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Tỉnh Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh 168 028, 0254, 0274 41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 72 Details →
46 Huế
Thành phố
Unchanged 40 0234 75 Details →
33 Hưng Yên
Tỉnh
Tỉnh Hưng Yên, Tỉnh Thái Bình 104 0221, 0227 17, 89 Details →
56 Khánh Hòa
Tỉnh
Tỉnh Khánh Hòa, Tỉnh Ninh Thuận 65 0258, 0259 79, 85 Details →
12 Lai Châu
Tỉnh
Unchanged 38 0213 25 Details →
68 Lâm Đồng
Tỉnh
Tỉnh Bình Thuận, Tỉnh Đắk Nông, Tỉnh Lâm Đồng 124 0252, 0261, 0263 48, 49, 86 Details →
20 Lạng Sơn
Tỉnh
Unchanged 65 0205 12 Details →
15 Lào Cai
Tỉnh
Tỉnh Lào Cai, Tỉnh Yên Bái 99 0214, 0216 21, 24 Details →
40 Nghệ An
Tỉnh
Unchanged 130 0238 37 Details →
37 Ninh Bình
Tỉnh
Tỉnh Hà Nam, Tỉnh Nam Định, Tỉnh Ninh Bình 129 0226, 0228, 0229 18, 35, 90 Details →
25 Phú Thọ
Tỉnh
Tỉnh Hoà Bình, Tỉnh Phú Thọ, Tỉnh Vĩnh Phúc 148 0210, 0211, 0218 19, 28, 88 Details →
51 Quảng Ngãi
Tỉnh
Tỉnh Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi 96 0255, 0260 76, 82 Details →
22 Quảng Ninh
Thành phố
Unchanged 54 0203 14 Details →
44 Quảng Trị
Tỉnh
Tỉnh Quảng Bình, Tỉnh Quảng Trị 78 0232, 0233 73, 74 Details →
14 Sơn La
Tỉnh
Unchanged 75 0212 26 Details →
80 Tây Ninh
Tỉnh
Tỉnh Long An, Tỉnh Tây Ninh 96 0272, 0276 62, 70 Details →
19 Thái Nguyên
Tỉnh
Tỉnh Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên 92 0208, 0209 20, 97 Details →
38 Thanh Hóa
Tỉnh
Unchanged 166 0237 36 Details →
08 Tuyên Quang
Tỉnh
Tỉnh Hà Giang, Tỉnh Tuyên Quang 124 0207, 0219 22, 23 Details →
86 Vĩnh Long
Tỉnh
Tỉnh Bến Tre, Tỉnh Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long 124 0270, 0275, 0294 64, 71, 84 Details →