Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
27892 |
Tân Đông | Xã | Xã Tân Đông, Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An |
27868 |
Tân Hiệp | Xã | Xã Tân Hiệp, Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An |
27889 |
Tân Tây | Xã | Xã Tân Tây, Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An |
27895 |
Thạnh An | Xã | Xã Thạnh An, Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An |
27865 |
Thạnh Hóa | Thị trấn | Thị trấn Thạnh Hóa, Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An |
27877 |
Thạnh Phú | Xã | Xã Thạnh Phú, Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An |
27874 |
Thạnh Phước | Xã | Xã Thạnh Phước, Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An |
27871 |
Thuận Bình | Xã | Xã Thuận Bình, Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An |
27880 |
Thuận Nghĩa Hòa | Xã | Xã Thuận Nghĩa Hòa, Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An |
27883 |
Thủy Đông | Xã | Xã Thủy Đông, Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An |
27886 |
Thủy Tây | Xã | Xã Thủy Tây, Huyện Thạnh Hóa, Tỉnh Long An |
Tổng: 11 Phường/Xã