Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
16096 |
Ba Đình | Xã | Xã Ba Đình, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16144 |
Nga An | Xã | Xã Nga An, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16150 |
Nga Điền | Xã | Xã Nga Điền, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16135 |
Nga Giáp | Xã | Xã Nga Giáp, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16138 |
Nga Hải | Xã | Xã Nga Hải, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16120 |
Nga Hiệp | Xã | Xã Nga Hiệp, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16159 |
Nga Liên | Xã | Xã Nga Liên, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16147 |
Nga Phú | Xã | Xã Nga Phú, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16114 |
Nga Phượng | Xã | Xã Nga Phượng, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16093 |
Nga Sơn | Thị trấn | Thị trấn Nga Sơn, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16153 |
Nga Tân | Xã | Xã Nga Tân, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16165 |
Nga Thạch | Xã | Xã Nga Thạch, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16162 |
Nga Thái | Xã | Xã Nga Thái, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16168 |
Nga Thắng | Xã | Xã Nga Thắng, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16123 |
Nga Thanh | Xã | Xã Nga Thanh, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16141 |
Nga Thành | Xã | Xã Nga Thành, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16105 |
Nga Thiện | Xã | Xã Nga Thiện, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16156 |
Nga Thủy | Xã | Xã Nga Thủy, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16108 |
Nga Tiến | Xã | Xã Nga Tiến, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16171 |
Nga Trường | Xã | Xã Nga Trường, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16102 |
Nga Văn | Xã | Xã Nga Văn, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16099 |
Nga Vịnh | Xã | Xã Nga Vịnh, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
16132 |
Nga Yên | Xã | Xã Nga Yên, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
Tổng: 23 Phường/Xã