Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
15829 |
Hậu Hiền | Thị trấn | Thị trấn Hậu Hiền, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15847 |
Tân Châu | Xã | Xã Tân Châu, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15820 |
Thiệu Chính | Xã | Xã Thiệu Chính, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15787 |
Thiệu Công | Xã | Xã Thiệu Công, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15799 |
Thiệu Duy | Xã | Xã Thiệu Duy, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15796 |
Thiệu Giang | Xã | Xã Thiệu Giang, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15853 |
Thiệu Giao | Xã | Xã Thiệu Giao, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15772 |
Thiệu Hóa | Thị trấn | Thị trấn Thiệu Hóa, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15823 |
Thiệu Hòa | Xã | Xã Thiệu Hòa, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15805 |
Thiệu Hợp | Xã | Xã Thiệu Hợp, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15793 |
Thiệu Long | Xã | Xã Thiệu Long, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15835 |
Thiệu Lý | Xã | Xã Thiệu Lý, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15775 |
Thiệu Ngọc | Xã | Xã Thiệu Ngọc, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15802 |
Thiệu Nguyên | Xã | Xã Thiệu Nguyên, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15781 |
Thiệu Phúc | Xã | Xã Thiệu Phúc, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15811 |
Thiệu Quang | Xã | Xã Thiệu Quang, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15814 |
Thiệu Thành | Xã | Xã Thiệu Thành, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15808 |
Thiệu Thịnh | Xã | Xã Thiệu Thịnh, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15784 |
Thiệu Tiến | Xã | Xã Thiệu Tiến, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15817 |
Thiệu Toán | Xã | Xã Thiệu Toán, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15841 |
Thiệu Trung | Xã | Xã Thiệu Trung, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15838 |
Thiệu Vận | Xã | Xã Thiệu Vận, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15832 |
Thiệu Viên | Xã | Xã Thiệu Viên, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
15778 |
Thiệu Vũ | Xã | Xã Thiệu Vũ, Huyện Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
Tổng: 24 Phường/Xã