Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
09877 |
An Khánh | Xã | Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09880 |
An Thượng | Xã | Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09850 |
Cát Quế | Xã | Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09844 |
Di Trạch | Xã | Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09841 |
Dương Liễu | Xã | Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09865 |
Đắc Sở | Xã | Xã Đắc Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09892 |
Đông La | Xã | Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09847 |
Đức Giang | Xã | Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09835 |
Đức Thượng | Xã | Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09853 |
Kim Chung | Xã | Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09889 |
La Phù | Xã | Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09868 |
Lại Yên | Xã | Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09838 |
Minh Khai | Xã | Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09859 |
Sơn Đồng | Xã | Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09874 |
Song Phương | Xã | Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09871 |
Tiền Yên | Xã | Xã Tiền Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09832 |
Trạm Trôi | Thị trấn | Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09862 |
Vân Canh | Xã | Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09883 |
Vân Côn | Xã | Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
09856 |
Yên Sở | Xã | Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội |
Tổng: 20 Phường/Xã