Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Quận Tân Bình · Communes/wards · Showing 15 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 26965 | 2 Phường |
Phường Tân Sơn Hòa | Details → |
| 26968 | 4 Phường |
Phường Tân Sơn Nhất | Details → |
| 26971 | 12 Phường |
Phường Bảy Hiền | Details → |
| 26974 | 13 Phường |
Phường Tân Bình | Details → |
| 26977 | 1 Phường |
Phường Tân Sơn Hòa | Details → |
| 26980 | 3 Phường |
Phường Tân Sơn Hòa | Details → |
| 26983 | 11 Phường |
Phường Bảy Hiền | Details → |
| 26986 | 7 Phường |
Phường Tân Sơn Nhất | Details → |
| 26989 | 5 Phường |
Phường Tân Sơn Nhất | Details → |
| 26992 | 10 Phường |
Phường Bảy Hiền | Details → |
| 26995 | 6 Phường |
Phường Tân Hòa | Details → |
| 26998 | 8 Phường |
Phường Tân Hòa | Details → |
| 27001 | 9 Phường |
Phường Tân Hòa | Details → |
| 27004 | 14 Phường |
Phường Tân Bình | Details → |
| 27007 | 15 Phường |
Phường Tân Bình, Phường Tân Sơn | Details → |