Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Dầu Tiếng · Communes/wards · Showing 12 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 25777 | Dầu Tiếng Thị trấn |
Xã Dầu Tiếng | Details → |
| 25780 | Minh Hoà Xã |
Xã Minh Thạnh | Details → |
| 25783 | Minh Thạnh Xã |
Xã Minh Thạnh, Xã Long Hòa | Details → |
| 25786 | Minh Tân Xã |
Xã Minh Thạnh, Xã Long Hòa | Details → |
| 25789 | Định An Xã |
Xã Dầu Tiếng | Details → |
| 25792 | Long Hoà Xã |
Xã Long Hòa | Details → |
| 25795 | Định Thành Xã |
Xã Dầu Tiếng | Details → |
| 25798 | Định Hiệp Xã |
Xã Dầu Tiếng, Xã Thanh An | Details → |
| 25801 | An Lập Xã |
Phường Tây Nam, Xã Thanh An | Details → |
| 25804 | Long Tân Xã |
Xã Long Hòa | Details → |
| 25807 | Thanh An Xã |
Xã Thanh An | Details → |
| 25810 | Thanh Tuyền Xã |
Phường Tây Nam, Xã Thanh An | Details → |