Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Thành phố Kon Tum · Communes/wards · Showing 21 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 23281 | Quang Trung Phường |
Phường Kon Tum | Details → |
| 23284 | Duy Tân Phường |
Phường Đăk Cấm | Details → |
| 23287 | Quyết Thắng Phường |
Phường Kon Tum | Details → |
| 23290 | Trường Chinh Phường |
Phường Kon Tum | Details → |
| 23293 | Thắng Lợi Phường |
Phường Kon Tum | Details → |
| 23296 | Ngô Mây Phường |
Phường Đăk Cấm | Details → |
| 23299 | Thống Nhất Phường |
Phường Kon Tum | Details → |
| 23302 | Lê Lợi Phường |
Phường Đăk Bla | Details → |
| 23305 | Nguyễn Trãi Phường |
Phường Đăk Bla | Details → |
| 23308 | Trần Hưng Đạo Phường |
Phường Đăk Bla | Details → |
| 23311 | Đắk Cấm Xã |
Phường Đăk Cấm | Details → |
| 23314 | Kroong Xã |
Xã Ngọk Bay | Details → |
| 23317 | Ngọk Bay Xã |
Xã Ngọk Bay | Details → |
| 23320 | Vinh Quang Xã |
Xã Ngọk Bay | Details → |
| 23323 | Đắk Blà Xã |
Xã Đăk Rơ Wa | Details → |
| 23326 | Ia Chim Xã |
Xã Ia Chim | Details → |
| 23327 | Đăk Năng Xã |
Xã Ia Chim | Details → |
| 23329 | Đoàn Kết Xã |
Xã Ia Chim | Details → |
| 23332 | Chư Hreng Xã |
Xã Đăk Rơ Wa | Details → |
| 23335 | Đắk Rơ Wa Xã |
Xã Đăk Rơ Wa | Details → |
| 23338 | Hòa Bình Xã |
Xã Đăk Rơ Wa | Details → |