Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Quận Thuận Hóa · Communes/wards · Showing 19 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 19777 | Vỹ Dạ Phường |
Phường Vỹ Dạ | Details → |
| 19780 | Đúc Phường |
Phường Thuận Hóa | Details → |
| 19783 | Vĩnh Ninh Phường |
Phường Thuận Hóa | Details → |
| 19786 | Phú Hội Phường |
Phường Thuận Hóa | Details → |
| 19789 | Phú Nhuận Phường |
Phường Thuận Hóa | Details → |
| 19792 | Xuân Phú Phường |
Phường Vỹ Dạ | Details → |
| 19795 | Trường An Phường |
Phường Thuận Hóa | Details → |
| 19798 | Phước Vĩnh Phường |
Phường Thuận Hóa | Details → |
| 19801 | An Cựu Phường |
Phường An Cựu | Details → |
| 19807 | Thuỷ Biều Phường |
Phường Thủy Xuân | Details → |
| 19813 | Thuỷ Xuân Phường |
Phường Thủy Xuân | Details → |
| 19815 | An Đông Phường |
Phường An Cựu | Details → |
| 19816 | An Tây Phường |
Phường An Cựu | Details → |
| 19900 | Thuận An Phường |
Phường Thuận An | Details → |
| 19909 | Dương Nỗ Phường |
Phường Dương Nỗ | Details → |
| 19930 | Phú Thượng Phường |
Phường Mỹ Thượng | Details → |
| 19963 | Thủy Vân Phường |
Phường Vỹ Dạ | Details → |
| 19981 | Thủy Bằng Phường |
Phường Thủy Xuân | Details → |
| 20002 | Hương Phong Phường |
Phường Hóa Châu | Details → |