Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Trực Ninh · Communes/wards · Showing 21 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 14026 | Cổ Lễ Thị trấn |
Xã Cổ Lễ | Details → |
| 14029 | Phương Định Xã |
Xã Ninh Giang | Details → |
| 14032 | Trực Chính Xã |
Xã Ninh Giang | Details → |
| 14035 | Trung Đông Xã |
Xã Cổ Lễ | Details → |
| 14038 | Liêm Hải Xã |
Xã Ninh Giang | Details → |
| 14041 | Trực Tuấn Xã |
Xã Cổ Lễ | Details → |
| 14044 | Việt Hùng Xã |
Xã Cát Thành | Details → |
| 14047 | Trực Đạo Xã |
Xã Cát Thành | Details → |
| 14050 | Trực Hưng Xã |
Xã Trực Ninh | Details → |
| 14053 | Trực Nội Xã |
Xã Trực Ninh | Details → |
| 14056 | Cát Thành Thị trấn |
Xã Cát Thành | Details → |
| 14059 | Trực Thanh Xã |
Xã Trực Ninh | Details → |
| 14062 | Trực Khang Xã |
Xã Quang Hưng | Details → |
| 14065 | Trực Thuận Xã |
Xã Quang Hưng | Details → |
| 14068 | Trực Mỹ Xã |
Xã Quang Hưng | Details → |
| 14071 | Trực Đại Xã |
Xã Minh Thái | Details → |
| 14074 | Trực Cường Xã |
Xã Ninh Cường | Details → |
| 14077 | Ninh Cường Thị trấn |
Xã Ninh Cường | Details → |
| 14080 | Trực Thái Xã |
Xã Minh Thái | Details → |
| 14083 | Trực Hùng Xã |
Xã Ninh Cường | Details → |
| 14086 | Trực Thắng Xã |
Xã Minh Thái | Details → |