Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Ý Yên · Communes/wards · Showing 23 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 13795 | Lâm Thị trấn |
Xã Ý Yên | Details → |
| 13801 | Trung Nghĩa Xã |
Xã Tân Minh | Details → |
| 13807 | Tân Minh Xã |
Xã Tân Minh | Details → |
| 13810 | Yên Thọ Xã |
Xã Phong Doanh | Details → |
| 13819 | Phú Hưng Xã |
Xã Phong Doanh | Details → |
| 13822 | Yên Chính Xã |
Xã Phong Doanh | Details → |
| 13825 | Yên Bình Xã |
Xã Vũ Dương | Details → |
| 13831 | Yên Mỹ Xã |
Xã Vũ Dương | Details → |
| 13834 | Yên Dương Xã |
Xã Vũ Dương | Details → |
| 13843 | Yên Khánh Xã |
Xã Ý Yên | Details → |
| 13846 | Yên Phong Xã |
Xã Ý Yên | Details → |
| 13849 | Yên Ninh Xã |
Xã Vũ Dương | Details → |
| 13852 | Yên Lương Xã |
Xã Vạn Thắng | Details → |
| 13861 | Yên Tiến Xã |
Xã Vạn Thắng | Details → |
| 13864 | Yên Thắng Xã |
Xã Vạn Thắng | Details → |
| 13867 | Yên Phúc Xã |
Xã Yên Cường | Details → |
| 13870 | Yên Cường Xã |
Xã Yên Cường | Details → |
| 13873 | Yên Lộc Xã |
Xã Yên Cường | Details → |
| 13876 | Hồng Quang Xã |
Xã Ý Yên | Details → |
| 13879 | Yên Đồng Xã |
Xã Yên Đồng | Details → |
| 13882 | Yên Khang Xã |
Xã Yên Đồng | Details → |
| 13885 | Yên Nhân Xã |
Xã Yên Cường | Details → |
| 13888 | Yên Trị Xã |
Xã Yên Đồng | Details → |