Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Thành phố Nam Định · Communes/wards · Showing 21 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 13636 | Vị Xuyên Phường |
Phường Nam Định | Details → |
| 13657 | Trường Thi Phường |
Phường Trường Thi | Details → |
| 13666 | Trần Hưng Đạo Phường |
Phường Nam Định | Details → |
| 13669 | Cửa Bắc Phường |
Phường Nam Định | Details → |
| 13678 | Năng Tĩnh Phường |
Phường Nam Định | Details → |
| 13681 | Quang Trung Phường |
Phường Nam Định | Details → |
| 13684 | Lộc Hạ Phường |
Phường Thiên Trường | Details → |
| 13687 | Lộc Vượng Phường |
Phường Nam Định | Details → |
| 13690 | Cửa Nam Phường |
Phường Nam Định | Details → |
| 13693 | Lộc Hòa Phường |
Phường Đông A | Details → |
| 13696 | Nam Phong Phường |
Phường Vị Khê | Details → |
| 13699 | Mỹ Xá Phường |
Phường Thành Nam | Details → |
| 13705 | Nam Vân Phường |
Phường Hồng Quang | Details → |
| 13708 | Hưng Lộc Phường |
Phường Mỹ Lộc | Details → |
| 13711 | Mỹ Hà Xã |
Phường Đông A | Details → |
| 13717 | Mỹ Thắng Xã |
Phường Đông A | Details → |
| 13720 | Mỹ Trung Xã |
Phường Thiên Trường | Details → |
| 13723 | Mỹ Tân Xã |
Phường Thiên Trường | Details → |
| 13726 | Mỹ Phúc Xã |
Phường Nam Định | Details → |
| 13732 | Mỹ Thuận Xã |
Phường Mỹ Lộc | Details → |
| 13735 | Mỹ Lộc Xã |
Phường Mỹ Lộc | Details → |