Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Vũ Thư · Communes/wards · Showing 30 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 13192 | Vũ Thư Thị trấn |
Xã Vũ Thư | Details → |
| 13195 | Hồng Lý Xã |
Xã Vạn Xuân | Details → |
| 13198 | Đồng Thanh Xã |
Xã Vạn Xuân | Details → |
| 13201 | Xuân Hòa Xã |
Xã Vạn Xuân | Details → |
| 13204 | Hiệp Hòa Xã |
Xã Thư Trì | Details → |
| 13207 | Phúc Thành Xã |
Phường Thái Bình | Details → |
| 13210 | Tân Phong Xã |
Phường Thái Bình | Details → |
| 13213 | Song Lãng Xã |
Xã Thư Trì | Details → |
| 13216 | Tân Hòa Xã |
Phường Thái Bình | Details → |
| 13219 | Việt Hùng Xã |
Xã Vạn Xuân | Details → |
| 13222 | Minh Lãng Xã |
Xã Thư Trì | Details → |
| 13228 | Minh Khai Xã |
Xã Vũ Thư | Details → |
| 13231 | Dũng Nghĩa Xã |
Xã Vũ Thư | Details → |
| 13234 | Minh Quang Xã |
Xã Vũ Thư | Details → |
| 13237 | Tam Quang Xã |
Xã Vũ Thư | Details → |
| 13240 | Tân Lập Xã |
Xã Tân Thuận | Details → |
| 13243 | Bách Thuận Xã |
Xã Tân Thuận | Details → |
| 13246 | Tự Tân Xã |
Xã Tân Thuận | Details → |
| 13249 | Song An Xã |
Phường Vũ Phúc | Details → |
| 13252 | Trung An Xã |
Phường Vũ Phúc | Details → |
| 13255 | Vũ Hội Xã |
Xã Thư Vũ | Details → |
| 13258 | Hòa Bình Xã |
Xã Vũ Thư | Details → |
| 13261 | Nguyên Xá Xã |
Phường Vũ Phúc | Details → |
| 13264 | Việt Thuận Xã |
Xã Thư Vũ | Details → |
| 13267 | Vũ Vinh Xã |
Xã Thư Vũ | Details → |
| 13270 | Vũ Đoài Xã |
Xã Vũ Tiên | Details → |
| 13273 | Vũ Tiến Xã |
Xã Vũ Tiên | Details → |
| 13276 | Vũ Vân Xã |
Xã Thư Vũ | Details → |
| 13279 | Duy Nhất Xã |
Xã Vũ Tiên | Details → |
| 13282 | Hồng Phong Xã |
Xã Vũ Tiên | Details → |