Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Tiền Hải · Communes/wards · Showing 28 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 12970 | Tiền Hải Thị trấn |
Xã Tiền Hải | Details → |
| 12976 | Đông Trà Xã |
Xã Đông Tiền Hải | Details → |
| 12979 | Đông Long Xã |
Xã Đông Tiền Hải | Details → |
| 12985 | Vũ Lăng Xã |
Xã Tiền Hải | Details → |
| 12988 | Đông Xuyên Xã |
Xã Đông Tiền Hải | Details → |
| 12991 | Tây Lương Xã |
Xã Tiền Hải | Details → |
| 12994 | Tây Ninh Xã |
Xã Tiền Hải | Details → |
| 12997 | Đông Quang Xã |
Xã Đông Tiền Hải | Details → |
| 13000 | Đông Hoàng Xã |
Xã Đồng Châu | Details → |
| 13003 | Đông Minh Xã |
Xã Đồng Châu | Details → |
| 13012 | An Ninh Xã |
Xã Tiền Hải | Details → |
| 13018 | Đông Cơ Xã |
Xã Đồng Châu | Details → |
| 13021 | Tây Giang Xã |
Xã Ái Quốc | Details → |
| 13024 | Đông Lâm Xã |
Xã Đồng Châu | Details → |
| 13027 | Phương Công Xã |
Xã Tây Tiền Hải | Details → |
| 13030 | Ái Quốc Xã |
Xã Ái Quốc | Details → |
| 13036 | Nam Cường Xã |
Xã Nam Cường | Details → |
| 13039 | Vân Trường Xã |
Xã Tây Tiền Hải | Details → |
| 13045 | Nam Chính Xã |
Xã Nam Cường | Details → |
| 13048 | Bắc Hải Xã |
Xã Tây Tiền Hải | Details → |
| 13051 | Nam Thịnh Xã |
Xã Nam Cường | Details → |
| 13054 | Nam Hà Xã |
Xã Nam Tiền Hải | Details → |
| 13057 | Nam Tiến Xã |
Xã Nam Cường | Details → |
| 13060 | Nam Trung Xã |
Xã Hưng Phú | Details → |
| 13063 | Nam Hồng Xã |
Xã Nam Tiền Hải | Details → |
| 13066 | Nam Hưng Xã |
Xã Hưng Phú | Details → |
| 13069 | Nam Hải Xã |
Xã Nam Tiền Hải | Details → |
| 13072 | Nam Phú Xã |
Xã Hưng Phú | Details → |