Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Thường Tín · Communes/wards · Showing 27 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 10183 | Thường Tín Thị trấn |
Xã Thường Tín | Details → |
| 10186 | Ninh Sở Xã |
Xã Nam Phù, Xã Hồng Vân | Details → |
| 10189 | Nhị Khê Xã |
Xã Thường Tín | Details → |
| 10192 | Duyên Thái Xã |
Xã Ngọc Hồi, Xã Nam Phù, Xã Hồng Vân | Details → |
| 10195 | Khánh Hà Xã |
Xã Ngọc Hồi, Xã Thường Tín | Details → |
| 10198 | Hòa Bình Xã |
Xã Thường Tín | Details → |
| 10201 | Văn Bình Xã |
Xã Thường Tín | Details → |
| 10204 | Hiền Giang Xã |
Xã Thường Tín | Details → |
| 10207 | Hồng Vân Xã |
Xã Hồng Vân | Details → |
| 10210 | Vân Tảo Xã |
Xã Hồng Vân | Details → |
| 10213 | Liên Phương Xã |
Xã Hồng Vân | Details → |
| 10216 | Văn Phú Xã |
Xã Thường Tín | Details → |
| 10219 | Tự Nhiên Xã |
Xã Chương Dương | Details → |
| 10222 | Tiền Phong Xã |
Xã Thường Tín | Details → |
| 10225 | Hà Hồi Xã |
Xã Hồng Vân | Details → |
| 10231 | Nguyễn Trãi Xã |
Xã Thượng Phúc | Details → |
| 10234 | Quất Động Xã |
Xã Thượng Phúc | Details → |
| 10237 | Chương Dương Xã |
Xã Chương Dương | Details → |
| 10240 | Tân Minh Xã |
Xã Thượng Phúc | Details → |
| 10243 | Lê Lợi Xã |
Xã Chương Dương | Details → |
| 10246 | Thắng Lợi Xã |
Xã Chương Dương | Details → |
| 10249 | Dũng Tiến Xã |
Xã Thượng Phúc | Details → |
| 10255 | Nghiêm Xuyên Xã |
Xã Thượng Phúc | Details → |
| 10258 | Tô Hiệu Xã |
Xã Chương Dương, Xã Phú Xuyên | Details → |
| 10261 | Văn Tự Xã |
Xã Phú Xuyên | Details → |
| 10264 | Vạn Nhất Xã |
Xã Chương Dương, Xã Phú Xuyên | Details → |
| 10267 | Minh Cường Xã |
Xã Phú Xuyên | Details → |