Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Hoài Đức · Communes/wards · Showing 20 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 09832 | Trạm Trôi Thị trấn |
Xã Hoài Đức | Details → |
| 09835 | Đức Thượng Xã |
Xã Hoài Đức | Details → |
| 09838 | Minh Khai Xã |
Xã Dương Hòa | Details → |
| 09841 | Dương Liễu Xã |
Xã Dương Hòa | Details → |
| 09844 | Di Trạch Xã |
Xã Hoài Đức | Details → |
| 09847 | Đức Giang Xã |
Xã Hoài Đức | Details → |
| 09850 | Cát Quế Xã |
Xã Dương Hòa | Details → |
| 09853 | Kim Chung Xã |
Phường Tây Tựu, Xã Hoài Đức | Details → |
| 09856 | Yên Sở Xã |
Xã Dương Hòa | Details → |
| 09859 | Sơn Đồng Xã |
Xã Sơn Đồng | Details → |
| 09862 | Vân Canh Xã |
Phường Xuân Phương, Xã Sơn Đồng | Details → |
| 09865 | Đắc Sở Xã |
Xã Dương Hòa | Details → |
| 09868 | Lại Yên Xã |
Xã Sơn Đồng | Details → |
| 09871 | Tiền Yên Xã |
Xã Sơn Đồng | Details → |
| 09874 | Song Phương Xã |
Xã Sơn Đồng, Xã An Khánh | Details → |
| 09877 | An Khánh Xã |
Phường Tây Mỗ, Xã Sơn Đồng, Xã An Khánh | Details → |
| 09880 | An Thượng Xã |
Xã Sơn Đồng, Xã An Khánh | Details → |
| 09883 | Vân Côn Xã |
Xã Sơn Đồng, Xã An Khánh | Details → |
| 09889 | La Phù Xã |
Phường Dương Nội, Xã An Khánh | Details → |
| 09892 | Đông La Xã |
Xã An Khánh | Details → |