Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Thị xã Mộc Châu · Communes/wards · Showing 15 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 03979 | Mộc Sơn Phường |
Phường Mộc Sơn | Details → |
| 03980 | Mộc Lỵ Phường |
Phường Mộc Châu | Details → |
| 03982 | Thảo Nguyên Phường |
Phường Thảo Nguyên | Details → |
| 03983 | Bình Minh Phường |
Phường Vân Sơn | Details → |
| 03984 | Cờ Đỏ Phường |
Phường Thảo Nguyên | Details → |
| 03985 | Chiềng Sơn Xã |
Xã Chiềng Sơn | Details → |
| 03997 | Tân Yên Xã |
Xã Tân Yên | Details → |
| 04000 | Đoàn Kết Xã |
Xã Đoàn Kết | Details → |
| 04012 | Chiềng Hắc Xã |
Phường Mộc Châu | Details → |
| 04015 | Chiềng Chung Xã |
Xã Đoàn Kết | Details → |
| 04024 | Chiềng Khừa Xã |
Xã Lóng Sập | Details → |
| 04027 | Mường Sang Phường |
Phường Mộc Châu | Details → |
| 04030 | Đông Sang Phường |
Phường Mộc Sơn | Details → |
| 04033 | Vân Sơn Phường |
Phường Vân Sơn | Details → |
| 04045 | Lóng Sập Xã |
Xã Lóng Sập | Details → |