Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Hoàng Su Phì · Communes/wards · Showing 24 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 01021 | Vinh Quang Thị trấn |
Xã Hoàng Su Phì | Details → |
| 01024 | Bản Máy Xã |
Xã Bản Máy | Details → |
| 01027 | Thàng Tín Xã |
Xã Thàng Tín | Details → |
| 01030 | Thèn Chu Phìn Xã |
Xã Thàng Tín | Details → |
| 01033 | Pố Lồ Xã |
Xã Thàng Tín | Details → |
| 01036 | Bản Phùng Xã |
Xã Bản Máy | Details → |
| 01039 | Túng Sán Xã |
Xã Tân Tiến | Details → |
| 01042 | Chiến Phố Xã |
Xã Bản Máy | Details → |
| 01045 | Đản Ván Xã |
Xã Hoàng Su Phì | Details → |
| 01048 | Tụ Nhân Xã |
Xã Hoàng Su Phì | Details → |
| 01051 | Tân Tiến Xã |
Xã Tân Tiến | Details → |
| 01054 | Nàng Đôn Xã |
Xã Pờ Ly Ngài | Details → |
| 01057 | Pờ Ly Ngài Xã |
Xã Pờ Ly Ngài | Details → |
| 01060 | Sán Xả Hồ Xã |
Xã Pờ Ly Ngài | Details → |
| 01063 | Bản Luốc Xã |
Xã Hoàng Su Phì | Details → |
| 01066 | Ngàm Đăng Vài Xã |
Xã Hoàng Su Phì | Details → |
| 01069 | Bản Nhùng Xã |
Xã Tân Tiến | Details → |
| 01072 | Tả Sử Choóng Xã |
Xã Nậm Dịch | Details → |
| 01075 | Nậm Dịch Xã |
Xã Nậm Dịch | Details → |
| 01081 | Hồ Thầu Xã |
Xã Hồ Thầu | Details → |
| 01084 | Nam Sơn Xã |
Xã Hồ Thầu | Details → |
| 01087 | Nậm Tỵ Xã |
Xã Nậm Dịch | Details → |
| 01090 | Thông Nguyên Xã |
Xã Thông Nguyên | Details → |
| 01093 | Nậm Khòa Xã |
Xã Hồ Thầu | Details → |