Administrative units
Complete lists with administrative codes and the former units merged into each new one.
← Huyện Đông Anh · Communes/wards · Showing 24 units
| Code | Name | Now part of | Details → |
|---|---|---|---|
| 00454 | Đông Anh Thị trấn |
Xã Đông Anh, Xã Phúc Thịnh, Xã Thư Lâm | Details → |
| 00457 | Xuân Nộn Xã |
Xã Phúc Thịnh, Xã Thư Lâm | Details → |
| 00460 | Thuỵ Lâm Xã |
Xã Thư Lâm | Details → |
| 00463 | Bắc Hồng Xã |
Xã Phúc Thịnh | Details → |
| 00466 | Nguyên Khê Xã |
Xã Phúc Thịnh, Xã Thư Lâm | Details → |
| 00469 | Nam Hồng Xã |
Xã Phúc Thịnh | Details → |
| 00472 | Tiên Dương Xã |
Xã Đông Anh, Xã Phúc Thịnh | Details → |
| 00475 | Vân Hà Xã |
Xã Thư Lâm | Details → |
| 00478 | Uy Nỗ Xã |
Xã Đông Anh, Xã Thư Lâm | Details → |
| 00481 | Vân Nội Xã |
Xã Phúc Thịnh | Details → |
| 00484 | Liên Hà Xã |
Xã Đông Anh, Xã Thư Lâm | Details → |
| 00487 | Việt Hùng Xã |
Xã Đông Anh, Xã Thư Lâm | Details → |
| 00490 | Kim Nỗ Xã |
Xã Thiên Lộc, Xã Vĩnh Thanh | Details → |
| 00493 | Kim Chung Xã |
Xã Thiên Lộc, Xã Vĩnh Thanh | Details → |
| 00496 | Dục Tú Xã |
Xã Đông Anh, Xã Thư Lâm | Details → |
| 00499 | Đại Mạch Xã |
Xã Thiên Lộc, Xã Mê Linh | Details → |
| 00502 | Vĩnh Ngọc Xã |
Xã Đông Anh, Xã Phúc Thịnh, Xã Vĩnh Thanh | Details → |
| 00505 | Cổ Loa Xã |
Xã Đông Anh | Details → |
| 00508 | Hải Bối Xã |
Xã Thiên Lộc, Xã Vĩnh Thanh | Details → |
| 00511 | Xuân Canh Xã |
Xã Đông Anh, Xã Vĩnh Thanh | Details → |
| 00514 | Võng La Xã |
Xã Thiên Lộc | Details → |
| 00517 | Tàm Xá Xã |
Xã Đông Anh, Xã Vĩnh Thanh | Details → |
| 00520 | Mai Lâm Xã |
Xã Đông Anh | Details → |
| 00523 | Đông Hội Xã |
Xã Đông Anh | Details → |