Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
32005 |
1 | Phường | Phường 1, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32002 |
2 | Phường | Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32008 |
5 | Phường | Phường 5, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32017 |
6 | Phường | Phường 6, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32020 |
7 | Phường | Phường 7, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32014 |
8 | Phường | Phường 8, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
31999 |
9 | Phường | Phường 9, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32023 |
An Xuyên | Xã | Xã An Xuyên, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32035 |
Định Bình | Xã | Xã Định Bình, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32041 |
Hòa Tân | Xã | Xã Hòa Tân, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32038 |
Hòa Thành | Xã | Xã Hòa Thành, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32032 |
Lý Văn Lâm | Xã | Xã Lý Văn Lâm, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32029 |
Tắc Vân | Xã | Xã Tắc Vân, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32025 |
Tân Thành | Phường | Phường Tân Thành, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32026 |
Tân Thành | Xã | Xã Tân Thành, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
32022 |
Tân Xuyên | Phường | Phường Tân Xuyên, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
Tổng: 16 Phường/Xã