Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Thị xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
31783 |
1 | Phường | Phường 1, Thị xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng |
31801 |
2 | Phường | Phường 2, Thị xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng |
31786 |
Hòa Đông | Xã | Xã Hòa Đông, Thị xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng |
31789 |
Khánh Hòa | Phường | Phường Khánh Hòa, Thị xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng |
31798 |
Lạc Hòa | Xã | Xã Lạc Hòa, Thị xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng |
31810 |
Lai Hòa | Xã | Xã Lai Hòa, Thị xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng |
31795 |
Vĩnh Hải | Xã | Xã Vĩnh Hải, Thị xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng |
31792 |
Vĩnh Hiệp | Xã | Xã Vĩnh Hiệp, Thị xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng |
31804 |
Vĩnh Phước | Phường | Phường Vĩnh Phước, Thị xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng |
31807 |
Vĩnh Tân | Xã | Xã Vĩnh Tân, Thị xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng |
Tổng: 10 Phường/Xã