Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
28924 |
Hòa Lộc | Xã | Xã Hòa Lộc, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre |
28901 |
Hưng Khánh Trung A | Xã | Xã Hưng Khánh Trung A, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre |
28948 |
Khánh Thạnh Tân | Xã | Xã Khánh Thạnh Tân, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre |
28936 |
Nhuận Phú Tân | Xã | Xã Nhuận Phú Tân, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre |
28889 |
Phú Mỹ | Xã | Xã Phú Mỹ, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre |
28915 |
Phước Mỹ Trung | Thị trấn | Thị trấn Phước Mỹ Trung, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre |
28933 |
Tân Bình | Xã | Xã Tân Bình, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre |
28912 |
Tân Phú Tây | Xã | Xã Tân Phú Tây, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre |
28918 |
Tân Thành Bình | Xã | Xã Tân Thành Bình, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre |
28927 |
Tân Thanh Tây | Xã | Xã Tân Thanh Tây, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre |
28921 |
Thành An | Xã | Xã Thành An, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre |
28909 |
Thạnh Ngãi | Xã | Xã Thạnh Ngãi, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre |
28906 |
Thanh Tân | Xã | Xã Thanh Tân, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre |
Tổng: 13 Phường/Xã