Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
29149 |
An Bình Tây | Xã | Xã An Bình Tây, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29173 |
An Đức | Xã | Xã An Đức, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29161 |
An Hiệp | Xã | Xã An Hiệp, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29176 |
An Hòa Tây | Xã | Xã An Hòa Tây, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29158 |
An Ngãi Tây | Xã | Xã An Ngãi Tây, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29143 |
An Ngãi Trung | Xã | Xã An Ngãi Trung, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29128 |
An Phú Trung | Xã | Xã An Phú Trung, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29110 |
Ba Tri | Thị trấn | Thị trấn Ba Tri, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29125 |
Bảo Thạnh | Xã | Xã Bảo Thạnh, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29152 |
Bảo Thuận | Xã | Xã Bảo Thuận, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29122 |
Mỹ Chánh | Xã | Xã Mỹ Chánh, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29116 |
Mỹ Hòa | Xã | Xã Mỹ Hòa, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29134 |
Mỹ Nhơn | Xã | Xã Mỹ Nhơn, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29131 |
Mỹ Thạnh | Xã | Xã Mỹ Thạnh, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29146 |
Phú Lễ | Xã | Xã Phú Lễ, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29137 |
Phước Ngãi | Xã | Xã Phước Ngãi, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29155 |
Tân Hưng | Xã | Xã Tân Hưng, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29167 |
Tân Thủy | Xã | Xã Tân Thủy, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29119 |
Tân Xuân | Xã | Xã Tân Xuân, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29179 |
Tiệm Tôm | Thị trấn | Thị trấn Tiệm Tôm, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29170 |
Vĩnh An | Xã | Xã Vĩnh An, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
29164 |
Vĩnh Hòa | Xã | Xã Vĩnh Hòa, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
Tổng: 22 Phường/Xã