Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
28957 |
An Định | Xã | Xã An Định, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28951 |
An Thạnh | Xã | Xã An Thạnh, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28966 |
An Thới | Xã | Xã An Thới, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28945 |
Bình Khánh | Xã | Xã Bình Khánh , Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28978 |
Cẩm Sơn | Xã | Xã Cẩm Sơn, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28939 |
Đa Phước Hội | Xã | Xã Đa Phước Hội, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28930 |
Định Thủy | Xã | Xã Định Thủy, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28981 |
Hương Mỹ | Xã | Xã Hương Mỹ, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28972 |
Minh Đức | Xã | Xã Minh Đức, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28903 |
Mỏ Cày | Thị trấn | Thị trấn Mỏ Cày, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28975 |
Ngãi Đăng | Xã | Xã Ngãi Đăng, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28942 |
Phước Hiệp | Xã | Xã Phước Hiệp, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28940 |
Tân Hội | Xã | Xã Tân Hội, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28963 |
Tân Trung | Xã | Xã Tân Trung, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28969 |
Thành Thới A | Xã | Xã Thành Thới A, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
28960 |
Thành Thới B | Xã | Xã Thành Thới B, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre |
Tổng: 16 Phường/Xã