Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
28639 |
An Thạnh Thủy | Xã | Xã An Thạnh Thủy, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28648 |
Bình Ninh | Xã | Xã Bình Ninh, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28633 |
Bình Phan | Xã | Xã Bình Phan, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28621 |
Bình Phục Nhứt | Xã | Xã Bình Phục Nhứt, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28594 |
Chợ Gạo | Thị trấn | Thị trấn Chợ Gạo, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28624 |
Đăng Hưng Phước | Xã | Xã Đăng Hưng Phước, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28645 |
Hòa Định | Xã | Xã Hòa Định, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28600 |
Hòa Tịnh | Xã | Xã Hòa Tịnh, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28636 |
Long Bình Điền | Xã | Xã Long Bình Điền, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28612 |
Lương Hòa Lạc | Xã | Xã Lương Hòa Lạc, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28603 |
Mỹ Tịnh An | Xã | Xã Mỹ Tịnh An, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28609 |
Phú Kiết | Xã | Xã Phú Kiết, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28618 |
Quơn Long | Xã | Xã Quơn Long, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28630 |
Song Bình | Xã | Xã Song Bình, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28606 |
Tân Bình Thạnh | Xã | Xã Tân Bình Thạnh, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28627 |
Tân Thuận Bình | Xã | Xã Tân Thuận Bình, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28615 |
Thanh Bình | Xã | Xã Thanh Bình, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28597 |
Trung Hòa | Xã | Xã Trung Hòa, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
28642 |
Xuân Đông | Xã | Xã Xuân Đông, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
Tổng: 19 Phường/Xã