Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
28435 |
1 | Phường | Phường 1, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28436 |
2 | Phường | Phường 2, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28437 |
3 | Phường | Phường 3, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28439 |
4 | Phường | Phường 4, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28440 |
5 | Phường | Phường 5, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28486 |
Long Khánh | Xã | Xã Long Khánh, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28450 |
Mỹ Hạnh Đông | Xã | Xã Mỹ Hạnh Đông, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28453 |
Mỹ Hạnh Trung | Xã | Xã Mỹ Hạnh Trung, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28447 |
Mỹ Phước Tây | Xã | Xã Mỹ Phước Tây, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28474 |
Nhị Mỹ | Phường | Phường Nhị Mỹ, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28477 |
Nhị Quý | Xã | Xã Nhị Quý, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28483 |
Phú Quý | Xã | Xã Phú Quý, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28462 |
Tân Bình | Xã | Xã Tân Bình, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28468 |
Tân Hội | Xã | Xã Tân Hội, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28459 |
Tân Phú | Xã | Xã Tân Phú, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
28480 |
Thanh Hòa | Xã | Xã Thanh Hòa, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
Tổng: 16 Phường/Xã