Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
26977 |
1 | Phường | Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
26992 |
10 | Phường | Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
26983 |
11 | Phường | Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
26971 |
12 | Phường | Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
26974 |
13 | Phường | Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
27004 |
14 | Phường | Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
27007 |
15 | Phường | Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
26965 |
2 | Phường | Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
26980 |
3 | Phường | Phường 3, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
26968 |
4 | Phường | Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
26989 |
5 | Phường | Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
26995 |
6 | Phường | Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
26986 |
7 | Phường | Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
26998 |
8 | Phường | Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
27001 |
9 | Phường | Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tổng: 15 Phường/Xã