Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
26890 |
1 | Phường | Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
26884 |
10 | Phường | Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
26899 |
11 | Phường | Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
26881 |
12 | Phường | Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
26882 |
14 | Phường | Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
26872 |
15 | Phường | Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
26878 |
16 | Phường | Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
26875 |
17 | Phường | Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
26902 |
3 | Phường | Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
26887 |
5 | Phường | Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
26876 |
6 | Phường | Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
26898 |
8 | Phường | Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tổng: 12 Phường/Xã