Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
26506 |
1 | Phường | Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26536 |
10 | Phường | Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26539 |
11 | Phường | Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26542 |
12 | Phường | Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26509 |
2 | Phường | Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26512 |
3 | Phường | Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26515 |
4 | Phường | Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26518 |
5 | Phường | Phường 5, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26524 |
7 | Phường | Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26527 |
8 | Phường | Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26530 |
9 | Phường | Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26545 |
Long Sơn | Xã | Xã Long Sơn, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26526 |
Nguyễn An Ninh | Phường | Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26535 |
Rạch Dừa | Phường | Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26533 |
Thắng Nhất | Phường | Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26521 |
Thắng Nhì | Phường | Phường Thắng Nhì, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
26508 |
Thắng Tam | Phường | Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
Tổng: 17 Phường/Xã