Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
25615 |
An Bình | Xã | Xã An Bình, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25600 |
An Cơ | Xã | Xã An Cơ, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25603 |
Biên Giới | Xã | Xã Biên Giới, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25585 |
Châu Thành | Thị trấn | Thị trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25594 |
Đồng Khởi | Xã | Xã Đồng Khởi, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25588 |
Hảo Đước | Xã | Xã Hảo Đước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25612 |
Hòa Hội | Xã | Xã Hòa Hội, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25606 |
Hòa Thạnh | Xã | Xã Hòa Thạnh, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25627 |
Long Vĩnh | Xã | Xã Long Vĩnh, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25624 |
Ninh Điền | Xã | Xã Ninh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25591 |
Phước Vinh | Xã | Xã Phước Vinh, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25597 |
Thái Bình | Xã | Xã Thái Bình, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25618 |
Thanh Điền | Xã | Xã Thanh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25621 |
Thành Long | Xã | Xã Thành Long, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
25609 |
Trí Bình | Xã | Xã Trí Bình, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh |
Tổng: 15 Phường/Xã