Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
24784 |
1 | Phường | Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24796 |
10 | Phường | Phường 10, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24799 |
11 | Phường | Phường 11, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24775 |
12 | Phường | Phường 12, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24781 |
2 | Phường | Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24802 |
3 | Phường | Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24793 |
4 | Phường | Phường 4, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24790 |
5 | Phường | Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24787 |
6 | Phường | Phường 6, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24769 |
7 | Phường | Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24772 |
8 | Phường | Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24778 |
9 | Phường | Phường 9, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24808 |
Tà Nung | Xã | Xã Tà Nung, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24810 |
Trạm Hành | Xã | Xã Trạm Hành, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24805 |
Xuân Thọ | Xã | Xã Xuân Thọ, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
24811 |
Xuân Trường | Xã | Xã Xuân Trường, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
Tổng: 16 Phường/Xã