Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
23899 |
Bàu Cạn | Xã | Xã Bàu Cạn, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23890 |
Bình Giáo | Xã | Xã Bình Giáo, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23887 |
Chư Prông | Thị trấn | Thị trấn Chư Prông, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23905 |
Ia Băng | Xã | Xã Ia Băng, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23924 |
Ia Bang | Xã | Xã Ia Bang, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23911 |
Ia Boòng | Xã | Xã Ia Boòng, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23893 |
Ia Drăng | Xã | Xã Ia Drăng, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23929 |
Ia Ga | Xã | Xã Ia Ga, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23888 |
Ia Kly | Xã | Xã Ia Kly, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23932 |
Ia Lâu | Xã | Xã Ia Lâu, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23920 |
Ia Me | Xã | Xã Ia Me, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23938 |
Ia Mơ | Xã | Xã Ia Mơ, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23914 |
Ia O | Xã | Xã Ia O, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23902 |
Ia Phìn | Xã | Xã Ia Phìn, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23926 |
Ia Pia | Xã | Xã Ia Pia, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23935 |
Ia Piơr | Xã | Xã Ia Piơr, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23917 |
Ia Púch | Xã | Xã Ia Púch, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23908 |
Ia Tôr | Xã | Xã Ia Tôr, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23923 |
Ia Vê | Xã | Xã Ia Vê, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
23896 |
Thăng Hưng | Xã | Xã Thăng Hưng, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai |
Tổng: 20 Phường/Xã