Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
22951 |
Bình Hưng | Phường | Phường Bình Hưng, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22954 |
Đức Long | Phường | Phường Đức Long, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22918 |
Hàm Tiến | Phường | Phường Hàm Tiến, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22945 |
Lạc Đạo | Phường | Phường Lạc Đạo, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22915 |
Mũi Né | Phường | Phường Mũi Né, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22960 |
Phong Nẫm | Xã | Xã Phong Nẫm, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22921 |
Phú Hài | Phường | Phường Phú Hài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22927 |
Phú Tài | Phường | Phường Phú Tài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22924 |
Phú Thủy | Phường | Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22930 |
Phú Trinh | Phường | Phường Phú Trinh, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22936 |
Thanh Hải | Phường | Phường Thanh Hải, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22957 |
Thiện Nghiệp | Xã | Xã Thiện Nghiệp, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22963 |
Tiến Lợi | Xã | Xã Tiến Lợi, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22966 |
Tiến Thành | Xã | Xã Tiến Thành, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
22933 |
Xuân An | Phường | Phường Xuân An, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
Tổng: 15 Phường/Xã