Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Thành phố Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
22015 |
1 | Phường | Phường 1, Thành phố Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
22018 |
2 | Phường | Phường 2, Thành phố Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
22030 |
4 | Phường | Phường 4, Thành phố Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
22033 |
5 | Phường | Phường 5, Thành phố Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
22036 |
7 | Phường | Phường 7, Thành phố Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
22024 |
9 | Phường | Phường 9, Thành phố Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
22162 |
An Phú | Xã | Xã An Phú, Thành phố Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
22045 |
Bình Kiến | Xã | Xã Bình Kiến, Thành phố Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
22042 |
Hòa Kiến | Xã | Xã Hòa Kiến, Thành phố Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
22041 |
Phú Đông | Phường | Phường Phú Đông, Thành phố Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
22240 |
Phú Lâm | Phường | Phường Phú Lâm, Thành phố Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
22040 |
Phú Thạnh | Phường | Phường Phú Thạnh, Thành phố Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
Tổng: 12 Phường/Xã