Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
21955 |
Diêu Trì | Thị trấn | Thị trấn Diêu Trì, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định |
21985 |
Phước An | Xã | Xã Phước An, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định |
21973 |
Phước Hiệp | Xã | Xã Phước Hiệp, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định |
21967 |
Phước Hòa | Xã | Xã Phước Hòa, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định |
21961 |
Phước Hưng | Xã | Xã Phước Hưng, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định |
21976 |
Phước Lộc | Xã | Xã Phước Lộc, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định |
21979 |
Phước Nghĩa | Xã | Xã Phước Nghĩa, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định |
21964 |
Phước Quang | Xã | Xã Phước Quang, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định |
21970 |
Phước Sơn | Xã | Xã Phước Sơn, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định |
21958 |
Phước Thắng | Xã | Xã Phước Thắng, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định |
21988 |
Phước Thành | Xã | Xã Phước Thành, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định |
21982 |
Phước Thuận | Xã | Xã Phước Thuận, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định |
21952 |
Tuy Phước | Thị trấn | Thị trấn Tuy Phước, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định |
Tổng: 13 Phường/Xã