Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
21904 |
Cát Chánh | Xã | Xã Cát Chánh, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21880 |
Cát Hải | Xã | Xã Cát Hải, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21871 |
Cát Hanh | Xã | Xã Cát Hanh, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21883 |
Cát Hiệp | Xã | Xã Cát Hiệp, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21889 |
Cát Hưng | Xã | Xã Cát Hưng, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21862 |
Cát Khánh | Thị trấn | Thị trấn Cát Khánh, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21868 |
Cát Lâm | Xã | Xã Cát Lâm, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21859 |
Cát Minh | Xã | Xã Cát Minh, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21886 |
Cát Nhơn | Xã | Xã Cát Nhơn, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21856 |
Cát Sơn | Xã | Xã Cát Sơn, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21865 |
Cát Tài | Xã | Xã Cát Tài, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21895 |
Cát Tân | Xã | Xã Cát Tân, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21901 |
Cát Thắng | Xã | Xã Cát Thắng, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21874 |
Cát Thành | Xã | Xã Cát Thành, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21898 |
Cát Tiến | Thị trấn | Thị trấn Cát Tiến, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21877 |
Cát Trinh | Xã | Xã Cát Trinh, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21892 |
Cát Tường | Xã | Xã Cát Tường, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
21853 |
Ngô Mây | Thị trấn | Thị trấn Ngô Mây, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
Tổng: 18 Phường/Xã