Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
21589 |
Bùi Thị Xuân | Phường | Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21556 |
Đống Đa | Phường | Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21595 |
Ghềnh Ráng | Phường | Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21562 |
Hải Cảng | Phường | Phường Hải Cảng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21577 |
Ngô Mây | Phường | Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21592 |
Nguyễn Văn Cừ | Phường | Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21550 |
Nhơn Bình | Phường | Phường Nhơn Bình, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21607 |
Nhơn Châu | Xã | Xã Nhơn Châu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21604 |
Nhơn Hải | Xã | Xã Nhơn Hải, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21601 |
Nhơn Hội | Xã | Xã Nhơn Hội, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21598 |
Nhơn Lý | Xã | Xã Nhơn Lý, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21553 |
Nhơn Phú | Phường | Phường Nhơn Phú, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21991 |
Phước Mỹ | Xã | Xã Phước Mỹ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21565 |
Quang Trung | Phường | Phường Quang Trung, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21583 |
Thị Nại | Phường | Phường Thị Nại, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21580 |
Trần Phú | Phường | Phường Trần Phú, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
21559 |
Trần Quang Diệu | Phường | Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
Tổng: 17 Phường/Xã