Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
21262 |
An Phú | Xã | Xã An Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21031 |
Chánh Lộ | Phường | Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21010 |
Lê Hồng Phong | Phường | Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21019 |
Nghĩa Chánh | Phường | Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21037 |
Nghĩa Dõng | Xã | Xã Nghĩa Dõng, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21034 |
Nghĩa Dũng | Xã | Xã Nghĩa Dũng, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21256 |
Nghĩa Hà | Xã | Xã Nghĩa Hà, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21028 |
Nghĩa Lộ | Phường | Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21025 |
Nguyễn Nghiêm | Phường | Phường Nguyễn Nghiêm, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21016 |
Quảng Phú | Phường | Phường Quảng Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21232 |
Tịnh An | Xã | Xã Tịnh An, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21202 |
Tịnh Ấn Đông | Xã | Xã Tịnh Ấn Đông, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21223 |
Tịnh Ấn Tây | Xã | Xã Tịnh Ấn Tây, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21208 |
Tịnh Châu | Xã | Xã Tịnh Châu, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21187 |
Tịnh Hòa | Xã | Xã Tịnh Hòa, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21211 |
Tịnh Khê | Xã | Xã Tịnh Khê, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21190 |
Tịnh Kỳ | Xã | Xã Tịnh Kỳ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21214 |
Tịnh Long | Xã | Xã Tịnh Long, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21199 |
Tịnh Thiện | Xã | Xã Tịnh Thiện, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21022 |
Trần Hưng Đạo | Phường | Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21013 |
Trần Phú | Phường | Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
21172 |
Trương Quang Trọng | Phường | Phường Trương Quang Trọng, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
Tổng: 22 Phường/Xã