Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
20890 |
Tiên An | Xã | Xã Tiên An, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
20878 |
Tiên Cảnh | Xã | Xã Tiên Cảnh, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
20866 |
Tiên Châu | Xã | Xã Tiên Châu, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
20860 |
Tiên Hà | Xã | Xã Tiên Hà, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
20875 |
Tiên Hiệp | Xã | Xã Tiên Hiệp, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
20854 |
Tiên Kỳ | Thị trấn | Thị trấn Tiên Kỳ, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
20869 |
Tiên Lãnh | Xã | Xã Tiên Lãnh, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
20896 |
Tiên Lập | Xã | Xã Tiên Lập, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
20893 |
Tiên Lộc | Xã | Xã Tiên Lộc, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
20881 |
Tiên Mỹ | Xã | Xã Tiên Mỹ, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
20872 |
Tiên Ngọc | Xã | Xã Tiên Ngọc, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
20884 |
Tiên Phong | Xã | Xã Tiên Phong, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
20857 |
Tiên Sơn | Xã | Xã Tiên Sơn, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
20887 |
Tiên Thọ | Xã | Xã Tiên Thọ, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam |
Tổng: 14 Phường/Xã