Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
19801 |
An Cựu | Phường | Phường An Cựu, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19815 |
An Đông | Phường | Phường An Đông, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19816 |
An Tây | Phường | Phường An Tây, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19909 |
Dương Nỗ | Phường | Phường Dương Nỗ, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19780 |
Đúc | Phường | Phường Đúc, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
20002 |
Hương Phong | Phường | Phường Hương Phong, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19786 |
Phú Hội | Phường | Phường Phú Hội, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19789 |
Phú Nhuận | Phường | Phường Phú Nhuận, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19930 |
Phú Thượng | Phường | Phường Phú Thượng, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19798 |
Phước Vĩnh | Phường | Phường Phước Vĩnh, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19900 |
Thuận An | Phường | Phường Thuận An, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19981 |
Thủy Bằng | Phường | Phường Thủy Bằng, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19807 |
Thuỷ Biều | Phường | Phường Thuỷ Biều, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19963 |
Thủy Vân | Phường | Phường Thủy Vân, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19813 |
Thuỷ Xuân | Phường | Phường Thuỷ Xuân, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19795 |
Trường An | Phường | Phường Trường An, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19783 |
Vĩnh Ninh | Phường | Phường Vĩnh Ninh, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19777 |
Vỹ Dạ | Phường | Phường Vỹ Dạ, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
19792 |
Xuân Phú | Phường | Phường Xuân Phú, Quận Thuận Hóa, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
Tổng: 19 Phường/Xã