Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
19624 |
Thị Trấn Ái Tử | Thị trấn | Thị trấn Thị Trấn Ái Tử, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19669 |
Triệu Ái | Xã | Xã Triệu Ái, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19654 |
Triệu Cơ | Xã | Xã Triệu Cơ, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19645 |
Triệu Đại | Xã | Xã Triệu Đại, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19636 |
Triệu Độ | Xã | Xã Triệu Độ, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19675 |
Triệu Giang | Xã | Xã Triệu Giang, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19648 |
Triệu Hòa | Xã | Xã Triệu Hòa, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19657 |
Triệu Long | Xã | Xã Triệu Long, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19633 |
Triệu Phước | Xã | Xã Triệu Phước, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19660 |
Triệu Tài | Xã | Xã Triệu Tài, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19627 |
Triệu Tân | Xã | Xã Triệu Tân, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19678 |
Triệu Thành | Xã | Xã Triệu Thành, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19642 |
Triệu Thuận | Xã | Xã Triệu Thuận, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19672 |
Triệu Thượng | Xã | Xã Triệu Thượng, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19639 |
Triệu Trạch | Xã | Xã Triệu Trạch, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
19666 |
Triệu Trung | Xã | Xã Triệu Trung, Huyện Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị |
Tổng: 16 Phường/Xã