Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
19591 |
A Bung | Xã | Xã A Bung, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị |
19594 |
A Ngo | Xã | Xã A Ngo, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị |
19585 |
A Vao | Xã | Xã A Vao, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị |
19570 |
Ba Lòng | Xã | Xã Ba Lòng, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị |
19576 |
Ba Nang | Xã | Xã Ba Nang, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị |
19564 |
Đa Krông | Xã | Xã Đa Krông, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị |
19582 |
Húc Nghì | Xã | Xã Húc Nghì, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị |
19561 |
Hướng Hiệp | Xã | Xã Hướng Hiệp, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị |
19555 |
Krông Klang | Thị trấn | Thị trấn Krông Klang, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị |
19558 |
Mò Ó | Xã | Xã Mò Ó, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị |
19579 |
Tà Long | Xã | Xã Tà Long, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị |
19588 |
Tà Rụt | Xã | Xã Tà Rụt, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị |
19567 |
Triệu Nguyên | Xã | Xã Triệu Nguyên, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị |
Tổng: 13 Phường/Xã