Phường/Xã

Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)

Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
Mã phường/xã Tên Loại Địa chỉ đầy đủ
19126 Bắc Trạch Xã Bắc Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19141 Cự Nẫm Xã Cự Nẫm, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19186 Đại Trạch Xã Đại Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19159 Đồng Trạch Xã Đồng Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19162 Đức Trạch Xã Đức Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19123 Hạ Mỹ Xã Hạ Mỹ, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19144 Hải Phú Xã Hải Phú, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19183 Hòa Trạch Xã Hòa Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19111 Hoàn Lão Thị trấn Thị trấn Hoàn Lão, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19156 Hưng Trạch Xã Hưng Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19129 Lâm Trạch Xã Lâm Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19135 Liên Trạch Xã Liên Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19198 Lý Nam Xã Lý Nam, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19189 Nhân Trạch Xã Nhân Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19114 Nông trường Việt Trung Thị trấn Thị trấn Nông trường Việt Trung, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19165 Phong Nha Thị trấn Thị trấn Phong Nha, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19174 Phú Định Xã Phú Định, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19138 Phúc Trạch Xã Phúc Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19150 Sơn Lộc Xã Sơn Lộc, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19192 Tân Trạch Xã Tân Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19180 Tây Trạch Xã Tây Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19132 Thanh Trạch Xã Thanh Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19147 Thượng Trạch Xã Thượng Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19177 Trung Trạch Xã Trung Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19168 Vạn Trạch Xã Vạn Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
19117 Xuân Trạch Xã Xuân Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
Tổng: 26 Phường/Xã