Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
19003 |
Cao Quảng | Xã | Xã Cao Quảng, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
19000 |
Châu Hóa | Xã | Xã Châu Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18976 |
Đồng Hóa | Xã | Xã Đồng Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18949 |
Đồng Lê | Thị trấn | Thị trấn Đồng Lê, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18988 |
Đức Hóa | Xã | Xã Đức Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18952 |
Hương Hóa | Xã | Xã Hương Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18955 |
Kim Hóa | Xã | Xã Kim Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18967 |
Lâm Hóa | Xã | Xã Lâm Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18970 |
Lê Hóa | Xã | Xã Lê Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18994 |
Mai Hóa | Xã | Xã Mai Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18979 |
Ngư Hóa | Xã | Xã Ngư Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18991 |
Phong Hóa | Xã | Xã Phong Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18973 |
Sơn Hóa | Xã | Xã Sơn Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18985 |
Thạch Hóa | Xã | Xã Thạch Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18958 |
Thanh Hóa | Xã | Xã Thanh Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18961 |
Thanh Thạch | Xã | Xã Thanh Thạch, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18964 |
Thuận Hóa | Xã | Xã Thuận Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18997 |
Tiến Hóa | Xã | Xã Tiến Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
19006 |
Văn Hóa | Xã | Xã Văn Hóa, Huyện Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
Tổng: 19 Phường/Xã