Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
18904 |
Dân Hóa | Xã | Xã Dân Hóa, Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18922 |
Hóa Hợp | Xã | Xã Hóa Hợp, Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18937 |
Hóa Sơn | Xã | Xã Hóa Sơn, Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18913 |
Hồng Hóa | Xã | Xã Hồng Hóa, Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18931 |
Minh Hóa | Xã | Xã Minh Hóa, Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18901 |
Quy Đạt | Thị trấn | Thị trấn Quy Đạt, Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18934 |
Tân Hóa | Xã | Xã Tân Hóa, Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18919 |
Tân Thành | Xã | Xã Tân Thành, Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18946 |
Thượng Hóa | Xã | Xã Thượng Hóa, Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18907 |
Trọng Hóa | Xã | Xã Trọng Hóa, Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18943 |
Trung Hóa | Xã | Xã Trung Hóa, Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18925 |
Xuân Hóa | Xã | Xã Xuân Hóa, Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
18928 |
Yên Hóa | Xã | Xã Yên Hóa, Huyện Minh Hóa, Tỉnh Quảng Bình |
Tổng: 13 Phường/Xã