Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
18760 |
Kỳ Bắc | Xã | Xã Kỳ Bắc, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18811 |
Kỳ Châu | Xã | Xã Kỳ Châu, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18775 |
Kỳ Đồng | Thị trấn | Thị trấn Kỳ Đồng, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18772 |
Kỳ Giang | Xã | Xã Kỳ Giang, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18802 |
Kỳ Hải | Xã | Xã Kỳ Hải, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18778 |
Kỳ Khang | Xã | Xã Kỳ Khang, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18850 |
Kỳ Lạc | Xã | Xã Kỳ Lạc, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18766 |
Kỳ Phong | Xã | Xã Kỳ Phong, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18763 |
Kỳ Phú | Xã | Xã Kỳ Phú, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18844 |
Kỳ Sơn | Xã | Xã Kỳ Sơn, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18814 |
Kỳ Tân | Xã | Xã Kỳ Tân, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18793 |
Kỳ Tây | Xã | Xã Kỳ Tây, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18790 |
Kỳ Thọ | Xã | Xã Kỳ Thọ, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18805 |
Kỳ Thư | Xã | Xã Kỳ Thư, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18799 |
Kỳ Thượng | Xã | Xã Kỳ Thượng, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18769 |
Kỳ Tiến | Xã | Xã Kỳ Tiến, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18787 |
Kỳ Trung | Xã | Xã Kỳ Trung, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18784 |
Kỳ Văn | Xã | Xã Kỳ Văn, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18757 |
Kỳ Xuân | Xã | Xã Kỳ Xuân, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
18838 |
Lâm Hợp | Xã | Xã Lâm Hợp, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh |
Tổng: 20 Phường/Xã