Phường/Xã

Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)

Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
Mã phường/xã Tên Loại Địa chỉ đầy đủ
17500 Diễn An Xã Diễn An, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17476 Diễn Cát Xã Diễn Cát, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17395 Diễn Đoài Xã Diễn Đoài, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17443 Diễn Đồng Xã Diễn Đồng, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17461 Diễn Hoa Xã Diễn Hoa, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17404 Diễn Hoàng Xã Diễn Hoàng, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17413 Diễn Hồng Xã Diễn Hồng, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17431 Diễn Kim Xã Diễn Kim, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17434 Diễn Kỷ Xã Diễn Kỷ, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17392 Diễn Lâm Xã Diễn Lâm, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17425 Diễn Liên Xã Diễn Liên, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17494 Diễn Lộc Xã Diễn Lộc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17491 Diễn Lợi Xã Diễn Lợi, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17410 Diễn Mỹ Xã Diễn Mỹ, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17458 Diễn Nguyên Xã Diễn Nguyên, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17416 Diễn Phong Xã Diễn Phong, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17503 Diễn Phú Xã Diễn Phú, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17467 Diễn Phúc Xã Diễn Phúc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17482 Diễn Tân Xã Diễn Tân, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17440 Diễn Thái Xã Diễn Thái, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17464 Diễn Thành Thị trấn Thị trấn Diễn Thành, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17479 Diễn Thịnh Xã Diễn Thịnh, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17488 Diễn Thọ Xã Diễn Thọ, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17497 Diễn Trung Xã Diễn Trung, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17398 Diễn Trường Xã Diễn Trường, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17428 Diễn Vạn Xã Diễn Vạn, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17401 Diễn Yên Xã Diễn Yên, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17449 Hạnh Quảng Xã Hạnh Quảng, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17419 Hùng Hải Xã Hùng Hải, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17485 Minh Châu Xã Minh Châu, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17452 Ngọc Bích Xã Ngọc Bích, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
17437 Xuân Tháp Xã Xuân Tháp, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
Tổng: 32 Phường/Xã