Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
17281 |
Bình Hợp | Xã | Xã Bình Hợp, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17287 |
Đồng Văn | Xã | Xã Đồng Văn, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17278 |
Giai Xuân | Xã | Xã Giai Xuân, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17296 |
Hoàn Long | Xã | Xã Hoàn Long, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17317 |
Hương Sơn | Xã | Xã Hương Sơn, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17314 |
Kỳ Sơn | Xã | Xã Kỳ Sơn, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17320 |
Kỳ Tân | Xã | Xã Kỳ Tân, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17308 |
Nghĩa Dũng | Xã | Xã Nghĩa Dũng, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17284 |
Nghĩa Đồng | Xã | Xã Nghĩa Đồng, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17326 |
Nghĩa Hành | Xã | Xã Nghĩa Hành, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17299 |
Nghĩa Phúc | Xã | Xã Nghĩa Phúc, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17290 |
Nghĩa Thái | Xã | Xã Nghĩa Thái, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17323 |
Phú Sơn | Xã | Xã Phú Sơn, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17305 |
Tân An | Xã | Xã Tân An, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17269 |
Tân Hợp | Xã | Xã Tân Hợp, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17325 |
Tân Hương | Xã | Xã Tân Hương, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17266 |
Tân Kỳ | Thị trấn | Thị trấn Tân Kỳ, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17272 |
Tân Phú | Xã | Xã Tân Phú, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17275 |
Tân Xuân | Xã | Xã Tân Xuân, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
17302 |
Tiên Kỳ | Xã | Xã Tiên Kỳ, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
Tổng: 20 Phường/Xã