Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
17023 |
Nghĩa An | Xã | Xã Nghĩa An, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16960 |
Nghĩa Bình | Xã | Xã Nghĩa Bình, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16941 |
Nghĩa Đàn | Thị trấn | Thị trấn Nghĩa Đàn, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
17020 |
Nghĩa Đức | Xã | Xã Nghĩa Đức, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16984 |
Nghĩa Hội | Xã | Xã Nghĩa Hội, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16975 |
Nghĩa Hồng | Xã | Xã Nghĩa Hồng, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16972 |
Nghĩa Hưng | Xã | Xã Nghĩa Hưng, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
17032 |
Nghĩa Khánh | Xã | Xã Nghĩa Khánh, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16948 |
Nghĩa Lạc | Xã | Xã Nghĩa Lạc, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16951 |
Nghĩa Lâm | Xã | Xã Nghĩa Lâm, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
17029 |
Nghĩa Lộc | Xã | Xã Nghĩa Lộc, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16957 |
Nghĩa Lợi | Xã | Xã Nghĩa Lợi, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
17026 |
Nghĩa Long | Xã | Xã Nghĩa Long, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16942 |
Nghĩa Mai | Xã | Xã Nghĩa Mai, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16966 |
Nghĩa Minh | Xã | Xã Nghĩa Minh, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16954 |
Nghĩa Sơn | Xã | Xã Nghĩa Sơn, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16987 |
Nghĩa Thành | Xã | Xã Nghĩa Thành, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16969 |
Nghĩa Thọ | Xã | Xã Nghĩa Thọ, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16981 |
Nghĩa Trung | Xã | Xã Nghĩa Trung, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
16945 |
Nghĩa Yên | Xã | Xã Nghĩa Yên, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
Tổng: 20 Phường/Xã