Phường/Xã
Cấu trúc cũ (Trước 1/7/2025)
Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An
| Mã phường/xã | Tên | Loại | Địa chỉ đầy đủ |
|---|---|---|---|
16885 |
Hữu Khuông | Xã | Xã Hữu Khuông, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16906 |
Lưỡng Minh | Xã | Xã Lưỡng Minh, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16915 |
Lưu Kiền | Xã | Xã Lưu Kiền, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16879 |
Mai Sơn | Xã | Xã Mai Sơn, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16903 |
Nga My | Xã | Xã Nga My, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16882 |
Nhôn Mai | Xã | Xã Nhôn Mai, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16927 |
Tam Đình | Xã | Xã Tam Đình, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16936 |
Tam Hợp | Xã | Xã Tam Hợp, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16933 |
Tam Quang | Xã | Xã Tam Quang, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16924 |
Tam Thái | Xã | Xã Tam Thái, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16876 |
Thạch Giám | Thị trấn | Thị trấn Thạch Giám, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16921 |
Xá Lượng | Xã | Xã Xá Lượng, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16904 |
Xiêng My | Xã | Xã Xiêng My, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16909 |
Yên Hòa | Xã | Xã Yên Hòa, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16912 |
Yên Na | Xã | Xã Yên Na, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16930 |
Yên Thắng | Xã | Xã Yên Thắng, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
16900 |
Yên Tĩnh | Xã | Xã Yên Tĩnh, Huyện Tương Dương, Tỉnh Nghệ An |
Tổng: 17 Phường/Xã